mendel's law

mendel's law

A student draws a diagram illustrating Mendel's law on a classroom whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: (di truyền học) Một trong hai nguyên về di truyền do Gregor Mendel xây dựng dựa trên các thí nghiệm của ông với thực vật; các nguyên này đã bị giới hạn điều chỉnh bởi các nghiên cứu di truyền sau này.

dụ sử dụng
  • (Định luật Mendel giải thích cách các tính trạng được truyền từ cha mẹ sang con cái.)
  • (Các sinh viên đã học định luật Mendel để hiểu về di truyền học cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mendel's law of segregation": Nguyên phân ly của Mendel, mô tả cách các cặp alen tách rời nhau trong quá trình hình thành giao tử.
    • Mendel's law of segregation states that each parent contributes one allele for each trait. (Nguyên phân ly của Mendel phát biểu rằng mỗi bố mẹ đóng góp một alen cho mỗi tính trạng.)
  • "Mendel's law of independent assortment": Nguyên phân ly độc lập của Mendel, mô tả cách các cặp alen khác nhau phân ly độc lập với nhau.
    • Mendel's law of independent assortment applies when genes are located on different chromosomes. (Nguyên phân ly độc lập của Mendel áp dụng khi các gen nằm trên các nhiễm sắc thể khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendelian inheritance (n): Di truyền Mendel, toàn bộ các nguyên di truyền do Mendel khám phá.
    • Mendelian inheritance is the foundation of classical genetics. (Di truyền Mendel nền tảng của di truyền học cổ điển.)
  • Mendelian (adj): Thuộc về Mendel hoặc các nguyên của ông.
    • This is a Mendelian trait, meaning it follows simple dominance patterns. (Đây một tính trạng Mendel, nghĩa tuân theo các mẫu trội đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Principles of heredity: Các nguyên di truyền (thuật ngữ chung hơn).
  • Mendelian principles: Các nguyên Mendel (thuật ngữ tương đương).
Các cụm từ liên quan
  • To follow Mendel's law: Tuân theo định luật Mendel.
    • This trait follows Mendel's law of dominant inheritance. (Tính trạng này tuân theo định luật Mendel về di truyền trội.)
  • To violate Mendel's law: Vi phạm định luật Mendel (khi di truyền không tuân theo các nguyên cơ bản).
    • Some traits, like mitochondrial inheritance, violate Mendel's law. (Một số tính trạng, như di truyền ty thể, vi phạm định luật Mendel.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mendel's law", đây thuật ngữ khoa học đặc thù.

Từ gần giống